Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:02:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00024886 | ||
06:02:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00040466 | ||
06:02:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 24 | 0,00027971 | ||
06:02:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004159 | ||
06:02:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
06:02:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
06:02:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:02:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
06:02:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000089 | ||
06:02:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
06:02:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
06:02:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002293 | ||
06:02:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
06:02:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:01:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002259 | ||
06:01:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006322 | ||
06:01:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001308 | ||
06:01:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
06:01:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:01:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
