Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:34:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000516 | ||
16:34:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003468 | ||
16:34:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002086 | ||
16:34:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
16:34:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005365 | ||
16:34:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004401 | ||
16:34:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
16:34:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
16:34:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
16:34:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001821 | ||
16:33:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:33:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
16:33:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
16:33:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:33:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
16:33:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
16:33:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012513 | ||
16:33:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002297 | ||
16:33:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
16:33:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001058 |
