Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:57:53 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:57:49 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:57:46 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002783 | ||
10:57:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002824 | ||
10:57:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020547 | ||
10:57:24 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002056 | ||
10:57:18 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001289 | ||
10:56:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
10:56:35 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:56:31 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:56:27 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
10:56:19 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013738 | ||
10:56:15 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
10:55:59 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012171 | ||
10:55:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000044 | ||
10:55:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:55:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
10:55:14 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:54:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
10:54:18 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
