Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:11:15 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002082 | ||
07:11:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:11:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000915 | ||
07:10:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007926 | ||
07:10:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
07:10:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
07:10:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
07:10:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003206 | ||
07:10:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:09:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001339 | ||
07:09:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004285 | ||
07:09:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
07:09:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:09:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000439 | ||
07:09:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001589 | ||
07:09:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004285 | ||
07:09:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
07:09:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001028 | ||
07:09:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
07:09:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000817 |
