Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:08:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000056 | ||
15:08:28 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001518 | ||
15:08:25 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002509 | ||
15:08:19 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
15:08:15 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020542 | ||
15:08:09 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003346 | ||
15:08:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
15:07:47 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
15:07:38 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
15:07:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000335 | ||
15:07:30 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002015 | ||
15:07:26 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00018447 | ||
15:07:22 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006146 | ||
15:07:04 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000257 | ||
15:06:50 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013368 | ||
15:06:41 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00078154 | ||
15:06:37 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004685 | ||
15:06:33 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010134 | ||
15:06:21 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012851 | ||
15:06:13 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 |
