Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:49:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001235 | ||
03:48:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
03:48:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
03:48:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002496 | ||
03:48:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012198 | ||
03:48:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
03:48:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:48:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000857 | ||
03:48:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
03:48:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001373 | ||
03:48:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000009 | ||
03:47:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:47:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000664 | ||
03:47:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000966 | ||
03:47:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002215 | ||
03:47:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
03:47:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
03:47:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003522 | ||
03:47:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:46:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003418 |
