Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:10:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
12:10:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
12:10:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
12:09:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000446 | ||
12:09:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004043 | ||
12:09:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
12:09:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000935 | ||
12:09:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001052 | ||
12:09:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:09:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
12:09:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001185 | ||
12:08:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000907 | ||
12:08:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001241 | ||
12:08:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002249 | ||
12:08:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015313 | ||
12:08:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001686 | ||
12:08:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001742 | ||
12:07:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
12:07:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:07:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000839 |
