Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:37:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
10:37:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:37:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002281 | ||
10:37:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000236 | ||
10:37:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001207 | ||
10:37:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
10:37:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000917 | ||
10:37:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:37:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
10:37:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:37:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
10:36:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
10:36:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000219 | ||
10:36:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
10:36:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010951 | ||
10:36:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005613 | ||
10:36:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004315 | ||
10:36:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011018 | ||
10:36:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00017418 | ||
10:36:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000255 |
