Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:06:48 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000174 | ||
01:06:42 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001164 | ||
01:06:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
01:06:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001774 | ||
01:06:24 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
01:06:21 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:06:17 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:06:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:05:53 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
01:05:45 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
01:05:41 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000887 | ||
01:05:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001654 | ||
01:05:34 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005207 | ||
01:05:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016045 | ||
01:05:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007712 | ||
01:05:22 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
01:05:18 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000183 | ||
01:05:15 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007393 | ||
01:05:11 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001849 | ||
01:05:07 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004863 |
