Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:19:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001699 | ||
01:18:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
01:18:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
01:18:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:18:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
01:18:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:18:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000203 | ||
01:18:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000898 | ||
01:18:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
01:18:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
01:18:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000503 | ||
01:17:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001684 | ||
01:17:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011997 | ||
01:17:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:17:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000715 | ||
01:17:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:17:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
01:17:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
01:17:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:17:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000557 |
