Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:55:38 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014876 | ||
22:55:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011562 | ||
22:55:30 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
22:55:21 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000995 | ||
22:55:17 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
22:55:09 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
22:55:03 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
22:54:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000748 | ||
22:54:53 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002688 | ||
22:54:50 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:54:46 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
22:54:42 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004187 | ||
22:54:38 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
22:54:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003804 | ||
22:54:30 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009729 | ||
22:54:11 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
22:54:07 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
22:54:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
22:53:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
22:53:51 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 |
