Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:02:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000553 | ||
00:02:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
00:02:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:02:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013549 | ||
00:02:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
00:02:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002122 | ||
00:02:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012459 | ||
00:02:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
00:02:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003346 | ||
00:02:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000942 | ||
00:01:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003039 | ||
00:01:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
00:01:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000727 | ||
00:01:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000995 | ||
00:01:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
00:01:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
00:01:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001207 | ||
00:01:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
00:01:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000946 | ||
00:00:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021429 |
