Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:13:24 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001073 | ||
03:13:20 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001311 | ||
03:13:17 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
03:13:13 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000931 | ||
03:13:09 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000905 | ||
03:12:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
03:12:53 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012137 | ||
03:12:49 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
03:12:42 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
03:12:38 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001823 | ||
03:12:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001372 | ||
03:12:30 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
03:12:26 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
03:12:19 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:12:13 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002535 | ||
03:12:09 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001664 | ||
03:12:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
03:12:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
03:11:53 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001677 | ||
03:11:50 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 |
