Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:05:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
21:05:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 | ||
21:05:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004514 | ||
21:05:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
21:05:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001874 | ||
21:05:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
21:05:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000252 | ||
21:05:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000127 | ||
21:05:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002707 | ||
21:05:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012454 | ||
21:04:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012075 | ||
21:04:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
21:04:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006373 | ||
21:04:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002453 | ||
21:04:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:04:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002251 | ||
21:04:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000488 | ||
21:04:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001438 | ||
21:04:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001228 | ||
21:04:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001096 |
