Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:30:50 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000075 | ||
03:30:46 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000505 | ||
03:30:42 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
03:30:38 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001476 | ||
03:30:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
03:30:31 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003828 | ||
03:30:27 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000054 | ||
03:30:23 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
03:30:11 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
03:30:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
03:29:55 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
03:29:52 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
03:29:26 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
03:29:10 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005878 | ||
03:29:06 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014182 | ||
03:29:02 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006589 | ||
03:28:58 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001699 | ||
03:28:54 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006188 | ||
03:28:51 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008309 | ||
03:28:47 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00023948 |
