Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:56:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
00:56:33 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
00:56:29 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006536 | ||
00:56:25 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000228 | ||
00:56:20 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001857 | ||
00:56:16 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00031028 | ||
00:56:12 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011398 | ||
00:56:06 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006752 | ||
00:56:02 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001528 | ||
00:55:58 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
00:55:55 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00026793 | ||
00:55:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000196 | ||
00:55:47 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
00:55:43 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
00:55:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003181 | ||
00:55:31 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007999 | ||
00:55:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005044 | ||
00:55:20 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
00:55:14 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004428 | ||
00:55:10 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 |
