Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:33:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
23:33:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
23:33:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002079 | ||
23:33:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003655 | ||
23:33:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00020335 | ||
23:33:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
23:33:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001275 | ||
23:32:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
23:32:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004206 | ||
23:32:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000127 | ||
23:32:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002549 | ||
23:32:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002735 | ||
23:32:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000376 | ||
23:32:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007807 | ||
23:32:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
23:32:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00021569 | ||
23:32:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002209 | ||
23:32:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001786 | ||
23:31:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004722 | ||
23:31:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016662 |
