Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 20,755082 | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,348 | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,63 | 0,267 | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
21:59:57 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 |
