Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:53:21 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 4,94 | 0,268 | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 866 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 11,7438 | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,675006 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
22:53:21 04/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 |
