Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,00901 | 0,266 | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 0,268 | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 0,268 | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 42,539 | 0,268 | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,010002 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 23,34 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 0,268 | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:42:03 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
