Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 60,45 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:26:21 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX |
