Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 70,127689 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 150.000 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 150.009,765625 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 1,1 | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 29,982 | 0,268 | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:20:09 07/05/2026 | Chuyển TRX | 5,45 | 0TRX |
