Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,654004 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 6,428495 | 1,335 | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 477,000071 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 221,84525 | 0,268 | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:59:09 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX |
