Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:12:57 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000013 | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | -- | Nhận thưởng | 0,035546 | 0TRX | ||||
00:12:57 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 15,6 | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000439 | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:12:57 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX |
