Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:29:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003949 | ||
05:29:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
05:29:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
05:29:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001048 | ||
05:28:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:28:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:28:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
05:28:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
05:28:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:28:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
05:28:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:28:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001764 | ||
05:28:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:28:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:28:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001438 | ||
05:28:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
05:28:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
05:27:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:27:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001314 | ||
05:27:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001138 |
