Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:04:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000961 | ||
02:04:47 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
02:04:43 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
02:04:39 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:04:34 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:04:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
02:04:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
02:04:20 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
02:04:16 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:04:11 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
02:04:07 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
02:04:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
02:03:57 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
02:03:43 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:03:39 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000644 | ||
02:03:34 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
02:03:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:03:20 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
02:03:16 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:03:08 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000419 |
