Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:22:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002489 | ||
11:22:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012565 | ||
11:22:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00050825 | ||
11:22:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000273 | ||
11:22:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014831 | ||
11:22:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000707 | ||
11:21:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
11:21:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
11:21:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
11:21:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000887 | ||
11:21:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004509 | ||
11:21:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005391 | ||
11:21:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004856 | ||
11:21:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00014851 | ||
11:21:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0002904 | ||
11:21:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002272 | ||
11:20:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:20:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
11:20:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00013597 | ||
11:20:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006726 |
