Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:51:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
08:51:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
08:51:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
08:51:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
08:51:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
08:51:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
08:50:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000188 | ||
08:50:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
08:50:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001478 | ||
08:50:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:50:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:50:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:50:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006725 | ||
08:50:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
08:50:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00024448 | ||
08:49:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000423 | ||
08:49:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001154 | ||
08:49:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
08:49:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
08:49:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000188 |
