Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:02:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
14:02:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
14:02:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001395 | ||
14:02:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00005863 | ||
14:02:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
14:02:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
14:02:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
14:02:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000085 | ||
14:01:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
14:01:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:01:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
14:01:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:01:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
14:01:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
14:01:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000954 | ||
14:01:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002675 | ||
14:01:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003219 | ||
14:01:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000358 | ||
14:01:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
14:01:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 |
