Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:11:46 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001529 | ||
03:11:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000597 | ||
03:11:34 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
03:11:29 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001217 | ||
03:11:25 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002527 | ||
03:11:21 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000568 | ||
03:11:17 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000261 | ||
03:11:13 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003631 | ||
03:11:10 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003004 | ||
03:11:06 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000288 | ||
03:11:02 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00005239 | ||
03:10:54 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
03:10:48 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:10:44 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014407 | ||
03:10:41 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002063 | ||
03:10:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
03:10:31 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
03:10:27 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
03:10:23 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:10:19 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018687 |
