Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:32:37 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008326 | ||
00:32:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:32:14 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000255 | ||
00:32:10 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001312 | ||
00:32:04 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010116 | ||
00:32:00 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
00:31:50 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
00:31:46 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003931 | ||
00:31:43 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
00:31:39 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
00:31:35 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003754 | ||
00:31:31 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
00:31:27 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001091 | ||
00:31:24 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001784 | ||
00:31:20 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00028302 | ||
00:31:16 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
00:31:08 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001035 | ||
00:31:04 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008997 | ||
00:31:00 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001481 | ||
00:30:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003909 |
