Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:40:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001503 | ||
16:40:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:40:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001153 | ||
16:39:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
16:39:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001903 | ||
16:39:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
16:39:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000887 | ||
16:39:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
16:39:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001152 | ||
16:39:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:38:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
16:38:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
16:38:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
16:38:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
16:38:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000978 | ||
16:38:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
16:38:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
16:38:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001301 | ||
16:37:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
16:37:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000809 |
