Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:06:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
01:06:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
01:06:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:06:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
01:06:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000533 | ||
01:06:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:05:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:05:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:05:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:05:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013441 | ||
01:05:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000829 | ||
01:05:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000506 | ||
01:05:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001222 | ||
01:05:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
01:05:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
01:05:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
01:05:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000368 | ||
01:05:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000105 | ||
01:04:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
01:04:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 |
