Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:56:30 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005721 | ||
09:56:26 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:56:22 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001903 | ||
09:56:19 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:56:15 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
09:56:05 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
09:56:01 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
09:55:53 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001468 | ||
09:55:37 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004567 | ||
09:55:34 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
09:55:30 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
09:55:24 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00051238 | ||
09:55:20 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00109217 | ||
09:55:14 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001543 | ||
09:55:10 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021128 | ||
09:55:07 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:55:03 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
09:54:59 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
09:54:55 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
09:54:49 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 |
