Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:20:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003008 | ||
23:20:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
23:20:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
23:20:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000386 | ||
23:20:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013732 | ||
23:20:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001415 | ||
23:20:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012419 | ||
23:20:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003598 | ||
23:20:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002131 | ||
23:20:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00022419 | ||
23:20:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00063075 | ||
23:20:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003735 | ||
23:20:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00028664 | ||
23:20:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00016895 | ||
23:20:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 24 | 0,00049926 | ||
23:19:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 38 | 0,00078681 | ||
23:19:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00022998 | ||
23:19:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004978 | ||
23:19:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011835 | ||
23:19:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
