Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:56:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:56:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000471 | ||
09:56:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00028352 | ||
09:56:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006423 | ||
09:56:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00054974 | ||
09:56:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005809 | ||
09:56:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003608 | ||
09:56:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0002256 | ||
09:56:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001823 | ||
09:56:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012411 | ||
09:56:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003062 | ||
09:56:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00015083 | ||
09:56:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00017983 | ||
09:56:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00064149 | ||
09:56:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00075913 | ||
09:55:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00061135 | ||
09:55:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000392 |
