Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:48:51 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001966 | ||
19:48:47 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005048 | ||
19:48:43 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003514 | ||
19:48:39 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018141 | ||
19:48:35 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001998 | ||
19:48:31 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005594 | ||
19:48:28 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00021201 | ||
19:48:24 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001457 | ||
19:48:02 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003465 | ||
19:47:58 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013528 | ||
19:47:54 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002926 | ||
19:47:50 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:47:32 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000884 | ||
19:47:29 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:47:21 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001113 | ||
19:47:11 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
19:47:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
19:47:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000665 | ||
19:46:55 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001328 | ||
19:46:52 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 |
