Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:49:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009723 | ||
22:48:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014202 | ||
22:48:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00024964 | ||
22:48:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005414 | ||
22:48:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004433 | ||
22:48:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00008987 | ||
22:48:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00028427 | ||
22:48:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012747 | ||
22:48:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00017433 | ||
22:48:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00067399 | ||
22:48:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020349 | ||
22:48:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00055842 | ||
22:48:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006729 | ||
22:48:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
22:48:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002611 | ||
22:48:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002033 | ||
22:47:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000379 | ||
22:47:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004831 | ||
22:47:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:47:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 |
