Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:48:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010917 | ||
10:48:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001467 | ||
10:48:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006185 | ||
10:48:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001253 | ||
10:48:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000627 | ||
10:47:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:47:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:47:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
10:47:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
10:46:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008851 | ||
10:46:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005505 | ||
10:46:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
10:46:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:46:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000935 | ||
10:46:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
10:45:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
10:45:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:45:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:45:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015401 | ||
10:45:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013095 |
