Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:35:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
00:35:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001552 | ||
00:35:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
00:35:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
00:35:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001526 | ||
00:35:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008557 | ||
00:35:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:35:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
00:35:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001514 | ||
00:35:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004279 | ||
00:35:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010826 | ||
00:35:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00008864 | ||
00:35:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002267 | ||
00:34:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004556 | ||
00:34:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000839 | ||
00:34:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001391 | ||
00:34:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:34:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002144 | ||
00:34:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:34:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00017269 |
