Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:34:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006147 | ||
04:34:16 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
04:34:12 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:34:08 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
04:34:04 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003974 | ||
04:34:00 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
04:33:57 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
04:33:53 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007027 | ||
04:33:49 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004482 | ||
04:33:45 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002503 | ||
04:33:23 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011853 | ||
04:33:19 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:33:15 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002961 | ||
04:33:12 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
04:33:08 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
04:33:04 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
04:33:00 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
04:32:56 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
04:32:53 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
04:32:47 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 |
