Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02479 | 82.500.214 | 248.914 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007936 | 217.464 | 102.861 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00009786 | 279.302 | 92.394 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01597 | 186.605 | 90.666 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002006 | 289.422 | 89.790 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0008368 | 913.956 | 88.797 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000003827 | 131.715 | 70.260 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001043 | 271.414 | 51.684 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003851 | 204.382 | 43.266 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001508 | 233.030 | 38.558 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.788 | 33.313 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6934 | 1.194.093 | 28.297 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001605 | 171.234 | 26.004 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008829 | 240.769 | 24.324 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004814 | 75.512 | 23.749 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003531 | 4.430.446 | 22.953 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003723 | 83.608 | 22.295 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008024 | 68.614 | 21.046 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4166 | 200.243 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007141 | 457.476 | 19.681 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















