Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:57:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002481 | ||
02:57:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
02:56:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
02:56:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
02:56:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
02:56:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018223 | ||
02:56:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
02:56:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000654 | ||
02:56:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:56:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
02:56:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
02:56:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014337 | ||
02:56:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007616 | ||
02:56:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005084 | ||
02:55:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000466 | ||
02:55:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
02:55:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
02:55:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
02:55:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000117 | ||
02:55:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 |
