Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002186 | 76.559 | 3.223 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,00000001219 | 60.537 | 3.190 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,0001544 | 13.155 | 3.177 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,00569 | 470.316 | 3.149 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $4,0643 | 30.517 | 3.128 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,0003242 | 56.923 | 3.111 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $71.976,6624 | 131.857 | 3.089 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,00002706 | 38.607 | 3.074 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00004064 | 42.882 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,000003251 | 87.863 | 2.994 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,3898 | 147.359 | 2.981 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | $0,0000316 | 19.910 | 2.970 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,0003162 | 77.454 | 2.945 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003576 | 32.722 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0007315 | 22.067 | 2.928 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,000001219 | 10.890 | 2.916 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,000154 | 97.440 | 2.886 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,0006909 | 139.017 | 2.872 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,000008128 | 18.374 | 2.820 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,004064 | 1.784 | 2.799 | Quá trình đúc đã đóng | 11:20:47 08/10/2024 |

















