
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,83B +0,07% | $77,58K | 33 | 476,79K | $116,32M | 2,91K 1,47K/1,44K | $4,89M | + $116,38K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $394,25M +1,16% | $0,42763 | 37 | 731,71K | $36,78M | 1,59K 578/1,01K | $399,72K | + $296,73K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $345,63M -0,19% | $0,6948 | 61 | 1,03M | $91,19M | 1,3K 622/684 | $197,43K | -$48,93K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
MUSD 1 tháng 0xdd46...f186 | $830,87K +0,03% | $1,007 | 1 | 1,55K | $512,08K | 676 271/405 | $197,28K | -$51,23K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 61% -- -- -- | |
MEZO 1 tháng 0x8e4c...848b | $3,14M +8,87% | $0,051376 | 5 | 2,62K | $748,23K | 401 319/82 | $90,50K | + $58,41K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 49% -- -- -- | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $30,71M 0,00% | $0,41782 | 1 | 88,42K | $340,63K | 379 189/190 | $83,91K | -$1,058 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
FLUID 8 tháng 0x61e0...49cd | $3,43M -4,28% | $1,692 | 5 | 4,89K | $34,59K | 310 135/175 | $80,94K | -$11,19K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 62% <1% -- -- | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $419,87M +0,75% | $9,119 | 27 | 131,04K | $12,15M | 276 209/67 | $78,88K | + $39,61K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 91% 0% 0% <1% | |
LMTS 6 tháng 0x9ead...2f93 | $9,43M -0,65% | $0,071716 | 14 | 23,16K | $945,44K | 182 86/96 | $48,36K | -$1,26K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- <1% | |
RAVE 4 tháng 0x1aa8...cfc3 | $16,74M +5,65% | $0,94246 | 7 | 14,73K | $474,61K | 414 239/175 | $45,83K | + $9,36K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- 0% | |
ZORA 1 năm 0x1111...fc69 | $62,82M -1,65% | $0,014055 | 35 | 1,1M | $3,88M | 1,55K 727/823 | $42,32K | -$21,71K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 57% <1% -- 0% | |
AVNT 7 tháng 0x696f...f4f1 | $48,10M +0,62% | $0,15033 | 19 | 121,38K | $920,94K | 307 189/118 | $30,74K | + $3,06K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% 0% -- <1% | |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | $14,65M -0,42% | $0,014656 | 6 | 8,19K | $847,14K | 266 136/130 | $28,64K | -$943,66 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 31% -- -- <1% | |
ELSA 3 tháng 0x29cc...bdca | $16,78M +3,00% | $0,073288 | 5 | 239,95K | $929,59K | 397 261/136 | $27,97K | + $8,16K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 92% 0% -- <1% |