Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:10:46 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
01:10:42 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012384 | ||
01:10:34 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014451 | ||
01:10:30 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
01:10:18 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002681 | ||
01:10:14 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:10:11 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017237 | ||
01:10:07 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
01:10:03 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004799 | ||
01:09:59 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004258 | ||
01:09:55 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002571 | ||
01:09:51 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005229 | ||
01:09:48 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00018182 | ||
01:09:44 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018179 | ||
01:09:40 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:09:36 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
01:09:14 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001384 | ||
01:09:10 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
01:09:07 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
01:09:03 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 |
